• Đỏ I Công Vật Lý

    Công vật lý +0.9
  • Đỏ I Tỉ lệ chí mạng

    Tỷ lệ chí mạng +0.5%
  • Đỏ I Công phép

    Công phép +1.5
  • Đỏ I Tốc đánh

    Tốc đánh +0.6%
  • Tím I Máu tối đa

    Máu tối đa +21
  • Tím I Hồi máu 5s

    Hồi máu/5s +4.2
  • Tím I Hút máu

    Hút máu +0.4%
  • Tím I Hút máu phép

    Hút máu phép +0.4%
  • Lục I Giáp

    Giáp +2.5
  • Lục I Giáp phép

    Giáp phép +2.5
  • Lục I Xuyên giáp

    Xuyên giáp +2.2
  • Lục I Xuyên giáp phép

    Xuyên giáp phép +2.2
  • Đỏ II Tốc đánh

    Tốc đánh +1.2%
  • Đỏ II Công vật lý/Máu tối đa

    Công vật lý +1.5

    Máu tối đa +13.5

  • Đỏ II Công vật lý/Tốc đánh

    Công vật lý +1.5

    Tốc đánh +0.4%

  • Đỏ II Lốc Xoáy

    Tốc đánh +0.6%

    Tỷ lệ chí mạng +0.3%

    Sát thương chí mạng +1.1%

  • Đỏ II Công phép/Tỉ lệ chí mạng

    Công phép +2.5

    Tỷ lệ chí mạng +0.3%

  • Đỏ II Công phép/Xuyên thủ phép

    Công phép +2.5

    Xuyên giáp phép +1.4

  • Đỏ II Tỉ lệ chí mạng

    Tỷ lệ chí mạng +1%
  • Đỏ II Tỉ lệ chí mạng/Sát thương chí mạng

    Tỷ lệ chí mạng +0.5%

    Sát thương chí mạng +2%

  • Tím II Máu tối đa

    Máu tối đa +45
  • Tím II Máu tối đa/Tốc chạy

    Máu tối đa +13.5

    Tốc chạy +0.7%

  • Tím II Hồi máu

    Hồi máu/5s +9
  • Tím II Khám phá

    Công phép +1.4 

    Hút máu phép +0.8%

    Giáp phép +1.6

  • Tím II Tốc đánh/Hút máu

    Tốc đánh +0.4%

    Hút máu +0.8%

  • Tím II Công vật lý/Máu tối đa

    Công vật lý +0.6

    Máu tối đa +36

  • Tím II Máu tối đa/Giáp

    Máu tối đa +36

    Giáp +1.6

  • Tím II Phẫn nộ

    Tốc đánh +0.4%

    Tỷ lệ chí mạng +0.3%

    Tốc chạy +0.5%

  • Lục II Giáp

    Giáp +5.4
  • Lục II Giáp phép

    Giáp phép +5.4
  • Lục II Tốc đánh/Giảm hồi chiêu

    Tốc đánh +0.4%

    Giảm hồi chiêu +0.5%

  • Lục II Hồi máu/Giáp

    Hồi máu/5s +4.5

    Giáp +3.2

  • Lục II Hút máu phép/Giáp phép

    Hút máu phép +0.5%

    Giáp phép +3.2

  • Lục II Công phép/Xuyên giáp phép

    Công phép +0.9

    Xuyên giáp phép +3.8

  • Lục II Tiềm năng

    Máu tối đa +15.7

    Hồi máu/5s +3.1

    Giảm hồi chiêu +0.3%

  • Lục II Máu tối đa/Xuyên giáp

    Máu tối đa +13.5

    Xuyên giáp +3.8

  • Đỏ III Công phép

    Công phép +5.3
  • Đỏ III Công Vật lý

    Công vật lý +3.2
  • Đỏ III Công vật lý/Xuyên giáp

    Công vật lý +2

    Xuyên giáp +3.6

  • Đỏ III Công vật lý/Hút máu

    Công vậy lý +2.5

    Hút máu +0.5%

  • Đỏ III Tỉ lệ chí mạng/Sát thương chí mạng

    Tỷ lệ chí mạng +0.7%

    Sát thương chí mạng +3.6%

  • Đỏ III Kim thân

    Tốc đánh +1%

    Máu tối đa +33.7

    Giáp +2.3

  • Đỏ III Công phép/Xuyên thủ phép

    Công phép +4.2

    Xuyên giáp phép +2.4

  • Đỏ III Công phép/Tốc đánh

    Công phép +4.2

    Tốc đánh +0.6%

  • Đỏ III Tỉ lệ chí mạng

    Tỷ lệ chí mạng +1.6%
  • Đỏ III Tốc đánh/Tỉ lệ chí mạng

    Tốc đánh +1.6%

    Tỷ lệ chí mạng +0.5%

  • Tím III Máu tối đa

    Máu tối đa +75
  • Tím III Hút máu phép

    Hút máu phép +1.6%
  • Tím III Tỉ lệ chí mạng/Máu tối đa

    Tỷ lệ chí mạng +0.5%

    Máu tối đa +60

  • Tím III Hút máu

    Hút máu +1.6%
  • Tím III Máu tối đa/Hồi máu

    Máu tối đa +60

    Hồi máu/5s +4.5

  • Tím III Hút máu/Thủ phép

    Hút máu +1%

    Giáp phép +4.1

  • Tím III Công phép/Hút máu phép

    Công phép +2.4

    Hút máu phép +1%

  • Tím III Bảo vệ

    Máu tối đa +45

    Hồi máu/5s +5.2

    Tốc chạy +0.4%

  • Tím III Công vật lý/Tốc chạy

    Công vật lý +1.6

    Tốc chạy +1%

  • Tím III Tốc đánh/Tốc chạy

    Tốc đánh +1%

    Tốc chạy +1%

  • Lục III Giáp

    Giáp +9
  • Lục III Giáp/Giáp phép

    Giáp +5

    Giáp phép +5

  • Lục III Máu tối đa/Giám hồi chiêu

    Máu tối đa +37.5

    Giảm hồi chiêu +0.6%

  • Lục III Giáp phép

    Giáp phép +9
  • Lục III Công phép/Giảm hồi chiêu

    Công phép +2.4

    Giảm hồi chiêu +0.7%

  • Lục III Công vật lý/Xuyên giáp

    Công vật lý +0.9

    Xuyên giáp +6.4

  • Lục III Tốc đánh/Xuyên giáp phép

    Tốc đánh +0.6%

    Xuyên giáp phép +6.4

  • Lục III Giảm hồi chiêu

    Giảm hồi chiêu +1%
  • Lục III Hút máu phép/Giáp

    Hút máu phép +0.7%

    Giáp +5.9

  • Lục III Thánh quang

    Giáp +2.7

    Giáp phép +2.7

    Giảm hồi chiêu +0.6%